Nội dung bài viết
Thuê ngoài CNTT (IT outsourcing) hoặc hợp tác với các chuyên gia công nghệ giàu kinh nghiệm để đáp ứng một phần nhu cầu kỹ thuật đã trở thành lựa chọn phổ biến của nhiều doanh nghiệp. Bước sang năm 2026, thị trường IoT được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ, đạt quy mô khoảng 600–800 tỷ USD, cho thấy nhu cầu toàn cầu đối với nhân lực CNTT chất lượng cao đang ở mức rất lớn. IT outsourcing vì thế được xem là giải pháp cân bằng hiệu quả giữa kiểm soát ngân sách và đầu tư công nghệ, giúp doanh nghiệp tiếp cận năng lực kỹ thuật chuyên sâu mà không phải gánh toàn bộ chi phí vận hành đội ngũ nội bộ.
Tuy nhiên, với những doanh nghiệp có ngân sách hạn chế, quyết định thuê ngoài CNTT không hề đơn giản. Việc ước tính chi phí IT outsourcing theo tháng luôn là bài toán khó, bởi không tồn tại một “công thức chung” cho tất cả. Chi phí dịch vụ bên thứ ba có thể chênh lệch đáng kể, tùy thuộc vào quy mô, yêu cầu dự án và đối tác mà doanh nghiệp lựa chọn.
Vậy IT outsourcing mỗi tháng thực sự tốn bao nhiêu chi phí, và làm thế nào để ước lượng con số này một cách chính xác? Câu trả lời nằm ở việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình phát triển và cơ cấu giá thuê ngoài CNTT. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cùng bạn phân tích chi tiết chi phí IT offshoring, đồng thời “bóc tách” những yếu tố tiềm ẩn có thể tác động mạnh đến tổng ngân sách đầu tư. Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá này ngay sau đây.
Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí IT Outsourcing
Việc xác định chi phí thuê ngoài dịch vụ CNTT không hề đơn giản, bởi con số cuối cùng chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là bức tranh toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí IT outsourcing, giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng hơn trước khi ra quyết định.
1. Mức độ phức tạp và phạm vi dự án
Độ phức tạp của dự án là yếu tố tác động lớn nhất đến chi phí IT outsourcing.
-
Dự án đơn giản, ít tính năng và tích hợp sẽ cần ít nguồn lực hơn, từ đó chi phí thấp.
-
Ngược lại, các hệ thống quy mô doanh nghiệp với kiến trúc phức tạp, nhiều lớp bảo mật và tích hợp bên thứ ba sẽ làm chi phí tăng mạnh.
-
Ngoài ra, yêu cầu thay đổi liên tục hoặc phạm vi dự án không rõ ràng cũng là nguyên nhân phổ biến khiến ngân sách bị đội lên.
| Loại dự án | Mô tả phạm vi | Ảnh hưởng chi phí | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|
| Đơn giản | Tính năng cơ bản, ít tích hợp | 10% – 20% | 1–2 tháng |
| Trung bình | Quy trình tùy chỉnh, API | 20% – 30% | 3–5 tháng |
| Phức tạp | Quy mô enterprise, AI, khả năng mở rộng cao | 35% – 50% | 6–12 tháng |
2. Công nghệ và bộ công cụ sử dụng
Công nghệ lựa chọn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thuê ngoài CNTT.
-
Các nền tảng mã nguồn mở thường có chi phí thấp hơn.
-
Cloud, DevOps hay các hệ thống phân tán đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu, làm tăng chi phí.
-
Công nghệ tiên tiến như AI, Blockchain, IoT không chỉ cần chuyên gia cấp cao mà còn phát sinh chi phí bản quyền và công cụ độc quyền.
| Nhóm công nghệ | Ảnh hưởng chi phí | Mức độ phức tạp |
|---|---|---|
| Framework mã nguồn mở | 10% – 15% | Thấp |
| Cloud & DevOps | 15% – 25% | Trung bình |
| AI, Blockchain, IoT | 25% – 40% | Cao |
3. Quy mô đội ngũ và trình độ chuyên môn
Đội ngũ càng lớn, chi phí càng cao, nhưng đổi lại là tiến độ nhanh hơn.
Việc có sự tham gia của kiến trúc sư giải pháp, chuyên gia an ninh mạng hay lập trình viên senior sẽ làm tăng chi phí ngắn hạn, nhưng giúp giảm rủi ro, hạn chế lỗi và nợ kỹ thuật về lâu dài.
| Cấu trúc đội ngũ | Trình độ | Ảnh hưởng chi phí |
|---|---|---|
| Nhóm nhỏ (2–3 người) | Junior / Mid | 15% – 25% |
| Nhóm trung bình (4–6 người) | Mid / Senior | 30% – 40% |
| Đội ngũ chuyên trách lớn | Senior + Architect | 45% – 60% |
4. Mô hình hợp tác (Fixed, Dedicated, Hybrid)
Mô hình thuê ngoài quyết định mức độ linh hoạt và chi phí tổng thể:
-
Fixed Price phù hợp với dự án có yêu cầu rõ ràng, ít thay đổi.
-
Dedicated Team linh hoạt cao nhưng chi phí hàng tháng lớn hơn.
-
Hybrid Model cân bằng giữa kiểm soát chi phí và khả năng mở rộng.
| Mô hình | Mức linh hoạt | Ảnh hưởng chi phí |
|---|---|---|
| Fixed Price | Thấp | 12% – 20% |
| Dedicated Team | Cao | 25% – 35% |
| Hybrid Model | Trung bình – Cao | 35% – 45% |
5. Bảo trì và dịch vụ sau triển khai
Chi phí IT outsourcing không dừng lại ở giai đoạn phát triển. Bảo trì sau khi ra mắt bao gồm sửa lỗi, tối ưu hiệu năng, cập nhật bảo mật và nâng cấp tính năng. Các hợp đồng hỗ trợ dài hạn hoặc hỗ trợ 24/7 sẽ làm tổng chi phí tăng lên, nhưng đổi lại là tính ổn định và trải nghiệm người dùng lâu dài.
| Dịch vụ | Tỷ lệ chi phí | Mức độ ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Bảo trì cơ bản | 10% – 15% | Thấp |
| Cập nhật bảo mật & tối ưu | 15% – 20% | Trung bình |
| Hỗ trợ 24/7 & mở rộng | 20% – 25% | Cao |
👉 Kết luận:
Chi phí IT outsourcing không có một con số cố định. Doanh nghiệp cần đánh giá tổng thể các yếu tố trên để lựa chọn mô hình, công nghệ và đối tác phù hợp, từ đó tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo hiệu quả và khả năng mở rộng trong dài hạn.
Các mô hình hợp tác và tác động đến chi phí IT Outsourcing
Nếu bạn đang tìm hiểu các mô hình tính giá trong IT outsourcing, thì đây chính là phần dành cho bạn. Mỗi mô hình hợp tác sẽ có cách tính chi phí, mức độ linh hoạt và rủi ro tài chính khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách và hiệu quả triển khai dự án. Dưới đây là 3 mô hình phổ biến nhất hiện nay:
1. Mô hình Fixed Price (Giá cố định)
Fixed Price phù hợp với các dự án có phạm vi, yêu cầu và thời gian triển khai được xác định rõ ràng ngay từ đầu. Tổng chi phí được thống nhất trước, giúp doanh nghiệp chủ động lập kế hoạch ngân sách và hạn chế rủi ro tài chính.
Tuy nhiên, nhược điểm của mô hình này là tính linh hoạt thấp. Bất kỳ thay đổi nào về tính năng, thiết kế hoặc chức năng đều có thể phát sinh thêm chi phí và kéo dài tiến độ. Vì vậy, Fixed Price thường phù hợp với dự án nhỏ, ngắn hạn hoặc triển khai một lần, với đầu ra rõ ràng.
Tác động chi phí:
-
Ngân sách dễ dự đoán
-
Rủi ro tài chính thấp
-
Ít linh hoạt khi thay đổi yêu cầu
-
Chi phí ban đầu có thể cao hơn để dự phòng rủi ro
2. Mô hình Dedicated Team (Đội ngũ chuyên trách)
Với Dedicated Team, doanh nghiệp thuê một đội ngũ chuyên trách từ xa gồm lập trình viên, designer và quản lý dự án làm việc riêng cho dự án của mình. Chi phí thường được tính theo tháng, phụ thuộc vào quy mô đội ngũ, công nghệ sử dụng và trình độ chuyên môn.
Mô hình này mang lại khả năng kiểm soát cao, linh hoạt trong thay đổi và hiệu quả dài hạn, nhưng đòi hỏi mức đầu tư liên tục. Dedicated Team đặc biệt phù hợp với dự án dài hạn, quy mô lớn hoặc sản phẩm cần cải tiến và phát triển liên tục.
Tác động chi phí:
-
Chi phí hàng tháng ở mức trung bình đến cao
-
Khả năng mở rộng linh hoạt
-
Tối ưu chi phí cho dự án dài hạn
-
Giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo nội bộ
3. Mô hình Time & Material (Theo thời gian và nguồn lực)
Time & Material là mô hình tính phí dựa trên số giờ làm việc thực tế và nguồn lực sử dụng trong suốt quá trình phát triển. Đây là mô hình có độ linh hoạt cao, cho phép doanh nghiệp dễ dàng điều chỉnh ưu tiên, bổ sung tính năng hoặc tinh chỉnh yêu cầu khi dự án đang triển khai.
Dù khả năng dự báo chi phí không cao như Fixed Price, nhưng Time & Material mang lại tính minh bạch, tốc độ lặp nhanh và rất phù hợp với phát triển Agile, startup hoặc các dự án đổi mới sáng tạo có yêu cầu thay đổi liên tục.
Tác động chi phí:
-
Chi phí biến động theo khối lượng công việc
-
Linh hoạt cao, trả tiền theo mức sử dụng
-
Minh bạch và dễ kiểm soát tiến độ
-
Phù hợp với dự án có yêu cầu chưa cố định hoặc phát triển theo Agile
Có những chi phí ẩn nào cần lưu ý khi IT Outsourcing?

Bên cạnh chi phí chính đã thỏa thuận trong hợp đồng, IT outsourcing còn phát sinh nhiều chi phí ẩn có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng ngân sách. Những khoản này đôi khi không được đề cập rõ ràng ngay từ đầu, nhưng nếu không tính trước, doanh nghiệp rất dễ vượt ngân sách và chậm tiến độ. Dưới đây là các nhóm chi phí ẩn phổ biến.
1. Chi phí giao tiếp và phối hợp làm việc
IT outsourcing thường liên quan đến các đội ngũ phân tán ở nhiều múi giờ và nền văn hóa khác nhau. Điều này làm phát sinh chi phí cho họp hành, quản lý dự án, công cụ cộng tác và thời gian ra quyết định kéo dài. Nếu giao tiếp không hiệu quả, sai lệch thông tin còn dẫn đến làm lại, khiến chi phí tăng mạnh.
| Hạng mục chi phí | Chi phí ước tính (VNĐ) |
|---|---|
| Điều phối & quản lý dự án | 37,5 – 150 triệu |
| Họp hành & đồng bộ múi giờ | 25 – 112,5 triệu |
| Công cụ cộng tác & bản quyền | 20 – 75 triệu |
| Làm lại do hiểu sai yêu cầu | 30 – 137,5 triệu |
2. Chi phí đào tạo và chuyển giao kiến thức
Đội ngũ outsource cần thời gian để hiểu ngành nghề, quy trình và hệ thống nội bộ của doanh nghiệp. Các hoạt động onboarding, xây dựng tài liệu, chuẩn hóa quy trình và chia sẻ kiến thức liên tục đều làm tăng chi phí, đặc biệt trong giai đoạn đầu dự án.
| Hạng mục chi phí | Chi phí ước tính (VNĐ) |
|---|---|
| Onboarding & đào tạo ban đầu | 37,5 – 175 triệu |
| Xây dựng tài liệu & quy trình | 30 – 137,5 triệu |
| Phiên chuyển giao kiến thức | 25 – 100 triệu |
| Đào tạo & hỗ trợ liên tục | 20 – 87,5 triệu |
3. Chi phí sở hữu trí tuệ (IP) và tuân thủ pháp lý
Để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và đáp ứng các yêu cầu pháp lý, doanh nghiệp có thể phải chi thêm cho hợp đồng pháp lý, kiểm toán tuân thủ, chứng chỉ bảo mật và các biện pháp bảo vệ dữ liệu. Những chi phí này đặc biệt quan trọng với các ngành xử lý dữ liệu nhạy cảm, nhưng thường bị bỏ sót khi lập ngân sách.
| Hạng mục chi phí | Chi phí ước tính (VNĐ) |
|---|---|
| Hợp đồng pháp lý & NDA | 25 – 112,5 triệu |
| Bảo mật & bảo vệ dữ liệu | 50 – 200 triệu |
| Kiểm toán tuân thủ & chứng chỉ | 37,5 – 175 triệu |
| Quản lý bảo vệ IP | 25 – 87,5 triệu |
4. Chi phí quản lý rủi ro và ngân sách dự phòng
Các rủi ro khó lường như scope creep (phát sinh yêu cầu), phụ thuộc nhà cung cấp, vấn đề chất lượng hoặc gián đoạn do yếu tố địa chính trị – vận hành đều có thể tác động đến ngân sách. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp chủ động dành một khoản ngân sách dự phòng để đảm bảo tính liên tục và tránh gián đoạn dự án.
| Hạng mục chi phí | Chi phí ước tính (VNĐ) |
|---|---|
| Ngân sách dự phòng | 50 – 250 triệu |
| Giảm thiểu rủi ro nhà cung cấp | 37,5 – 150 triệu |
| Xử lý thay đổi phạm vi | 30 – 137,5 triệu |
| Kế hoạch đảm bảo vận hành liên tục | 25 – 112,5 triệu |
👉 Kết luận
Chi phí IT outsourcing không chỉ nằm ở con số trên hợp đồng. Việc nhận diện và dự trù đầy đủ các chi phí ẩn về giao tiếp, đào tạo, pháp lý và quản lý rủi ro sẽ giúp doanh nghiệp:
-
Lập ngân sách chính xác hơn
-
Tránh phát sinh ngoài kế hoạch
-
Đảm bảo dự án vận hành ổn định và bền vững
Một chiến lược IT outsourcing hiệu quả luôn bắt đầu từ minh bạch chi phí – quản trị rủi ro – và chuẩn bị ngân sách dài hạn.
Làm thế nào để tối ưu chi phí thuê ngoài nhân sự CNTT ?
Tối ưu chi phí IT outsourcing không còn đơn thuần là cắt giảm đơn giá theo giờ, mà cần chuyển sang tư duy lấy giá trị làm trung tâm. Doanh nghiệp nên tập trung vào tự động hóa, hiệu suất và quan hệ đối tác chiến lược. Theo xu hướng mới, việc tận dụng công cụ AI, nhân lực nearshore và hợp đồng dựa trên kết quả có thể giúp giảm 30–40% tổng chi phí.
Dưới đây là các chiến lược tối ưu chi phí hiệu quả nhất:
1. Lựa chọn đúng đối tác outsourcing
Ưu tiên chuyên môn hóa
Thay vì chọn nhà cung cấp “làm tất cả”, doanh nghiệp nên hợp tác với các đội ngũ chuyên sâu về AI, an ninh mạng hoặc nền tảng cloud cụ thể. Chuyên môn sâu giúp rút ngắn thời gian triển khai và giảm chi phí phát sinh.
Đánh giá mức độ ứng dụng AI
Ưu tiên đối tác đã tích hợp các AI coding assistant (như Copilot, Cursor…) vào quy trình phát triển. Những đội ngũ không sử dụng AI hiện đang kém hơn 30–40% về năng suất, đồng nghĩa chi phí trên mỗi đầu việc cao hơn.
Áp dụng mô hình Hybrid
Kết hợp đội ngũ nội bộ và đội outsource: giữ lại các hạng mục chiến lược, nhạy cảm; thuê ngoài các công việc lặp lại. Cách làm này giúp cân bằng giữa chi phí, kiểm soát và bảo mật.
Nearshoring để tối ưu giao tiếp
Với doanh nghiệp Mỹ hoặc châu Âu, nearshore (Mỹ Latinh, Đông Âu) thường hiệu quả hơn offshoring sang châu Á nhờ chênh lệch múi giờ thấp, giảm chi phí giao tiếp và độ trễ ra quyết định.
2. Chuẩn hóa và làm rõ yêu cầu ngay từ đầu
Tài liệu yêu cầu chi tiết
Khoảng 47% dự án thất bại do yêu cầu không rõ ràng. Việc xây dựng tài liệu đầy đủ (scope, user story, use case…) trên các nền tảng như Jira, Confluence giúp hạn chế scope creep và chi phí làm lại.
Xác định rõ “Definition of Done” (DoD)
Mỗi tính năng, mỗi sprint cần có tiêu chí hoàn thành cụ thể. DoD rõ ràng giúp tránh hiểu nhầm, giảm rework và đảm bảo doanh nghiệp chỉ trả tiền cho kết quả hoàn chỉnh.
Sử dụng trực quan hóa
Wireframe, flowchart, user journey map giúp giảm mơ hồ, tiết kiệm thời gian giải thích và chỉnh sửa — từ đó giảm chi phí phát triển.
Tài liệu sống (Live Documentation)
Năm 2026, tài liệu Word tĩnh đã lỗi thời. Doanh nghiệp nên dùng công cụ cộng tác thời gian thực, có AI hỗ trợ, đồng bộ trực tiếp với hệ thống quản lý dự án.
3. Quản lý dự án theo Agile và dựa trên kết quả
Chuyển sang hợp đồng dựa trên kết quả (Outcome-based)
Thay vì trả tiền theo giờ (Time & Material), doanh nghiệp nên trả tiền theo kết quả cụ thể như tính năng hoàn thành, SLA, hiệu năng hệ thống. Điều này tăng tính minh bạch và trách nhiệm của đối tác.
Phát triển lặp – chia nhỏ (Iterative Development)
Áp dụng Scrum hoặc Kanban để chia dự án thành các sprint ngắn. Phản hồi liên tục giúp phát hiện sớm vấn đề, giảm rework, rút ngắn thời gian và chi phí tổng thể.
Theo dõi chỉ số hiệu suất (KPI)
Các chỉ số như tỷ lệ xử lý ngay lần đầu, tỷ lệ lỗi lặp lại, thời gian xử lý trung bình… giúp phát hiện điểm nghẽn và tối ưu chi tiêu outsourcing.
Đảm bảo tối thiểu 4 giờ làm việc chồng múi giờ
Giữa đội nội bộ và đội outsource, nên duy trì ít nhất 4 giờ overlap mỗi ngày để tăng tốc ra quyết định, giảm trì hoãn và thất thoát năng suất.
4. Tận dụng Cloud và Open-source thông minh
Chuyển sang mô hình “Cloud-as-necessary”
Không phải lúc nào cũng “cloud-first”. Chỉ dùng cloud khi cần thiết để tránh SaaS dư thừa và tài nguyên bị cấp phát quá mức.
Tối ưu chi phí cloud tự động
Áp dụng auto-scaling để tài nguyên khớp với nhu cầu thực tế, tránh trả tiền cho năng lực nhàn rỗi.
Sử dụng môi trường tạm thời (Ephemeral Environments)
Các môi trường dev/test tự động tắt khi không dùng có thể giảm 40–60% chi phí phát triển.
Khai thác Open-source & Low-code/No-code
Phần mềm mã nguồn mở giúp loại bỏ phí bản quyền, còn low-code/no-code giúp tăng tốc phát triển với chi phí thấp hơn.
Dùng Spot Instance / Preemptible VM
Với workload không quan trọng, spot instance có thể giúp giảm 50–90% chi phí hạ tầng, là cách tối ưu rất hiệu quả cho IT offshoring.
Kết luận
Ngoài việc tiết kiệm chi phí, IT outsourcing còn mang lại lợi thế chiến lược: tiếp cận nhanh công nghệ mới, quy trình hiện đại và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Đặc biệt với startup và doanh nghiệp nguồn lực hạn chế, outsourcing giúp phản ứng nhanh hơn trước sự thay đổi của thị trường CNTT.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác IT outsourcing uy tín để hiện thực hóa dự án công nghệ, HomeNest là lựa chọn đáng cân nhắc. Với 150+ chuyên gia CNTT và 1000+ dự án thành công, HomeNest cam kết mang đến giải pháp chất lượng, tối ưu chi phí và hiệu quả dài hạn cho doanh nghiệp.
Liên hệ ngay với HomeNest để được tư vấn miễn phí và nhận ưu đãi thiết kế App – thiết kế Website trọn gói hôm nay!

Thông tin liên hệ:
-
Địa chỉ: The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, phường Bình Trưng, TP. Hồ Chí Minh
-
Hotline: 0898 994 298
-
Website: homenest.com.vn
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. IT outsourcing có phù hợp với startup ngân sách hạn chế không?
Có. IT outsourcing đặc biệt phù hợp với startup vì giúp tiết kiệm chi phí tuyển dụng, đào tạo và hạ tầng. Startup có thể bắt đầu với mô hình Staff Augmentation hoặc Time & Material để kiểm soát ngân sách, sau đó mở rộng dần khi sản phẩm tăng trưởng.
2. Chi phí IT outsourcing theo tháng trung bình là bao nhiêu?
Tùy mô hình và quy mô đội ngũ, chi phí IT outsourcing theo tháng thường dao động từ 55 triệu đến hơn 1 tỷ VNĐ. Các dự án trọn gói hoặc quy mô enterprise có thể cao hơn, đặc biệt khi sử dụng công nghệ như AI, Cloud hoặc Blockchain.
3. IT outsourcing có rủi ro về bảo mật dữ liệu không?
Có rủi ro nếu không chọn đúng đối tác. Tuy nhiên, các nhà cung cấp uy tín thường áp dụng NDA, chính sách bảo mật, mã hóa dữ liệu và tiêu chuẩn tuân thủ quốc tế. Doanh nghiệp nên yêu cầu rõ cam kết bảo mật ngay từ hợp đồng.
4. Nên chọn mô hình Fixed Price, Dedicated Team hay Time & Material?
-
Fixed Price: Phù hợp dự án nhỏ, yêu cầu rõ ràng
-
Dedicated Team: Phù hợp sản phẩm dài hạn, cần mở rộng liên tục
-
Time & Material: Phù hợp startup, MVP, dự án Agile có yêu cầu thay đổi
Việc lựa chọn đúng mô hình giúp tối ưu chi phí và hiệu quả triển khai.
5. Làm sao để tránh phát sinh chi phí ẩn khi IT outsourcing?
Doanh nghiệp nên:
-
Làm rõ phạm vi công việc và Definition of Done (DoD)
-
Dự trù chi phí cho giao tiếp, đào tạo, bảo trì
-
Áp dụng Agile và theo dõi KPI định kỳ
-
Dành ngân sách dự phòng 10–20% cho rủi ro
6. IT outsourcing có làm giảm chất lượng sản phẩm không?
Không, nếu chọn đúng đối tác. Ngược lại, outsourcing còn giúp doanh nghiệp tiếp cận chuyên gia giỏi, quy trình chuẩn và công nghệ mới, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và rút ngắn time-to-market.
7. Khi nào nên chuyển từ outsource sang xây dựng đội ngũ nội bộ?
Doanh nghiệp nên cân nhắc xây team nội bộ khi:
-
Sản phẩm đã ổn định và có doanh thu
-
Nhu cầu phát triển lâu dài, liên tục
-
Công nghệ mang tính lõi, cần kiểm soát chặt chẽ
Trong nhiều trường hợp, mô hình hybrid (in-house + outsource) vẫn là lựa chọn tối ưu nhất.
"HomeNest ứng dụng công nghệ mới để thiết kế website và phần mềm,
giải quyết triệt để bài toán số hóa cho doanh nghiệp."



Bình luận của bạn
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *